Tài liệu ngắn về 50WC9-22-2.2. Máy dùng động cơ 2.2 Kw, họng xả DN50. Nội dung được sắp xếp theo câu hỏi khách hay hỏi nhất, xếp từ trên xuống, nên bạn có thể đọc mục nào cần và bỏ qua phần còn lại.
Vật liệu chế tạo và tuổi thọ
Câu hỏi hay gặp: máy có bơm được nước nhiễm phèn không? Với 50WC9-22-2.2, căn cứ trả lời nằm ở mục vật liệu — Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Nếu hạng mục nào trong đó không phải vật liệu chống gỉ, nên hạn chế dùng cho nước có độ ăn mòn cao.
Lắp đặt tại công trình
- Kiểm tra bao bì và bảng thông số khớp với 50WC9-22-2.2
- Đo nguồn tại điểm đấu, đối chiếu 3 pha/380V/50Hz
- Cố định máy, nối họng DN50
- Mở van từ từ, theo dõi áp và dòng
Bốn bước trên áp dụng cho hầu hết công trình dùng model này.
Giảm số lần khởi động
Đếm số lần 50WC9-22-2.2 khởi động trong một giờ cao điểm là phép kiểm tra nhanh. Con số cao bất thường so với lượng dùng cho thấy hệ đang có vấn đề, dù lưu lượng vẫn quanh 35 m³/h.
Xử lý tiếng ồn
Rung mạnh kèm áp dao động ở 50WC9-22-2.2 là dấu hiệu khác hẳn với ồn cơ khí đơn thuần: đó thường là vấn đề thuỷ lực ở đầu hút, và cần xử lý sớm để cánh không bị rỗ bề mặt.
Bộ phận làm kín
Thông tin làm kín của 50WC9-22-2.2: SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Khi đặt phụ tùng thay thế, hãy báo kèm mã model và họng DN50 để lấy đúng chi tiết, tránh nhầm giữa các đời máy.
Chu kỳ bật tắt
Hãy ghi lại dòng điện và áp của 50WC9-22-2.2 trong tuần đầu làm mốc. Sau này khi áp tụt dưới mức thường thấy so với 24 m, bạn biết ngay là có vấn đề thay vì phải đoán.
Cát mịn và độ mòn cánh
Bộ lọc cát lắp trước 50WC9-22-2.2 là giải pháp hiệu quả nhưng cần vệ sinh định kỳ. Lọc nghẹt làm áp đầu hút tụt, và khi đó máy gặp vấn đề còn nghiêm trọng hơn cả việc hút phải cát.
Sự cố thường gặp
Áp không đạt mức tương ứng 24 m? Lần lượt loại trừ: van chưa mở hết, ống bị nghẹt, chiều quay sai, rồi mới tới cánh mòn. Thứ tự này giúp tránh tháo máy 50WC9-22-2.2 một cách không cần thiết.
Giảm hoá đơn điện
So sánh chi phí vận hành giữa các model nên dựa trên lượng chất lỏng cấp được trên mỗi đơn vị điện, không dựa trên 2.2 Kw đơn thuần. Với 50WC9-22-2.2, hãy lấy 35 m³/h làm mẫu số khi tính.
Liên hệ mua 50WC9-22-2.2
Để được tư vấn đúng nhu cầu, vui lòng cung cấp chiều cao đẩy và lượng dùng để đối chiếu với cột áp max 24 m, lưu lượng max 35 m³/h. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Liên hệ: Mr Trí – 034.441.8984 (Zalo). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên. Văn phòng Hà Nội: Số 11 Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội; Văn phòng TP HCM: 628/26 Hà Huy Giáp, Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.