6SA15/9 — 5.5 Kw — lưu lượng max 21 m³/h — cột áp max 129 m. Đó là bản tóm tắt. Nếu bạn cần hơn bản tóm tắt, phần tiếp theo mở rộng từng con số: vì sao lưu lượng ghi như vậy, cột áp đo ở đâu, và công suất đó tương ứng dòng điện bao nhiêu khi chạy đầy tải.
Thi công và cố định máy
Khi lắp 6SA15/9, cố định máy chắc chắn trước rồi mới nối ống. Làm ngược lại thì trọng lượng tuyến ống dồn lên họng 90 mm, lâu ngày gây rò và lệch trục.
Cách quy đổi nhu cầu ra thông số
Một quy tắc dùng được: cộng chiều cao hình học với tổn thất ước tính trên tuyến, kết quả nên nằm trong khoảng sáu tới tám phần mười của 129 m. Với 6SA15/9, đó là vùng máy chạy êm và tiết kiệm nhất.
Điện áp, dòng và dây dẫn
Trước khi cấp điện cho 6SA15/9, đo lại điện áp tại điểm đấu chứ không đo ở tủ tổng. Bảng ghi 3 pha / 380V / 50Hz; sai lệch kéo dài làm giảm tuổi thọ cuộn dây của động cơ 5.5 Kw nhanh hơn mọi nguyên nhân khác.
Kiểm tra trước khi nhận máy
Giữ lại thùng và tài liệu của 6SA15/9 ít nhất tới khi chạy ổn định một thời gian. Nếu cần bảo hành, việc có đủ phụ kiện gốc giúp quá trình nhanh hơn.
Bảo vệ động cơ ba pha
Rơ le bảo vệ mất pha và ngược pha là thiết bị nhỏ nhưng cứu được cả động cơ. Với nguồn 3 pha / 380V / 50Hz, đây là hạng mục nên có ngay từ khi lắp 6SA15/9 chứ không phải bổ sung sau sự cố.
Cam kết đi kèm máy
Thời hạn bảo hành 12 tháng của 6SA15/9 tính từ ngày giao. Hãy giữ phiếu bảo hành và bảng thông số gốc; hai giấy tờ này giúp khâu tiếp nhận nhanh hơn nhiều so với việc mô tả lại bằng lời.
Chọn giữa các cỡ công suất
Khách hay hỏi model 6SA15/9 có phải cỡ phổ biến không. Ở mức 5.5 Kw với họng 90 mm, đây là cỡ dễ tìm phụ kiện thay thế, và đó là lợi thế thực tế khi cần sửa gấp.
Sự cố thường gặp
Tiếng gõ trong 6SA15/9 thường do vật lạ hoặc do hiện tượng tạo bọt ở đầu hút. Đừng bỏ qua vì kéo dài sẽ rỗ bề mặt cánh, và khi cánh rỗ thì cột áp không bao giờ trở lại 129 m ban đầu.
Trang bị đi kèm
Đồng hồ áp lắp sau 6SA15/9 là công cụ chẩn đoán ít tốn kém. Chỉ cần theo dõi kim so với mức tương ứng 129 m, bạn biết ngay khi hệ có vấn đề, thường là trước khi người dùng cảm nhận được.
Thông số gốc và ý nghĩa thực tế
Nếu tách riêng từng con số của 6SA15/9 thì dễ hiểu nhầm. Hãy đọc theo cặp: 5.5 Kw đi với lưu lượng max 21 m³/h cho biết máy bơm được bao nhiêu; cột áp max 129 m cho biết bơm lên tới đâu. Lưu lượng max và cột áp max không đạt cùng lúc, và đây mới là hai số quyết định chọn máy.
Tuyến ống đi kèm
Ren hoặc mặt bích ở họng 90 mm của 6SA15/9 cần được siết đều. Rò rỉ nhỏ ở đầu xả không làm máy dừng nhưng làm áp dao động, và dao động áp kéo dài thì phớt mòn sớm hơn dự kiến.
Phạm vi ứng dụng
Với lưu lượng max 21 m³/h và cột áp max 129 m, 6SA15/9 phù hợp những hệ có nhu cầu ổn định, chạy nhiều giờ mỗi ngày. Nếu nhu cầu của bạn dao động mạnh theo giờ, nên tính thêm phương án điều khiển để máy không phải bật tắt liên tục.
Chạy máy sao cho bền
Máy chạy êm và áp ổn định quanh mức tương ứng với 21 m³/h là dấu hiệu tốt. Tiếng lạo xạo hoặc áp dao động mạnh thường báo có khí lọt vào hoặc có vật lạ trong buồng bơm của 6SA15/9.
Bộ phận làm kín
Áp suất dao động mạnh làm phớt của 6SA15/9 mòn nhanh hơn áp ổn định, ngay cả khi áp trung bình vẫn thấp hơn 129 m. Vì vậy ổn định hệ thống cũng là cách kéo dài tuổi thọ phớt.
Hiện tượng tạo bọt trong buồng bơm
Giảm lưu lượng khai thác xuống dưới 21 m³/h là biện pháp tạm thời hiệu quả khi chưa sửa được đường hút. Máy 5.5 Kw chạy nhẹ hơn thì áp đầu hút bớt tụt và hiện tượng giảm rõ.
Kho hàng 6SA15/9
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Hàng được kiểm tra thông số 5.5 Kw, lưu lượng max 21 m³/h, cột áp max 129 m trước khi xuất kho.
Đặt hàng qua Mr Trí – 034.441.8984 (Zalo). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên – văn phòng tại Số 11 Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội và 628/26 Hà Huy Giáp, Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh. Báo giá chưa gồm VAT.


